Chuyển đổi số mở hướng quản trị tài nguyên nước hiện đại, bền vững

19:00 04/11/2026

Chiều 4/11, tại Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP. Hồ Chí Minh, trong khuôn khổ Vietwater 2026, Hội thảo quốc tế với chủ đề “Chuyển đổi số - Giải pháp thực tiễn cho quản trị nước thông minh” đã được tổ chức, tập trung trao đổi về những thách thức trong quản lý tài nguyên nước và các giải pháp ứng dụng công nghệ số nhằm nâng cao hiệu quả quản trị, bảo đảm an ninh nguồn nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Hội thảo do Viện Tài nguyên nước và Môi trường Đông Nam Á chủ trì, Informa Markets Việt Nam tổ chức, với sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học, đại diện tổ chức khoa học và các hiệp hội nước trong nước, quốc tế và khu vực Đông Nam Á. Các nội dung thảo luận tập trung vào chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu ngành nước, quản lý nước đô thị, nông nghiệp và xu hướng phát triển các hệ thống nước thích ứng với biến đổi khí hậu.

Phó Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước Nguyễn Hồng Hiếu phát biểu khai mạc Hội thảo

Phát biểu khai mạc hội thảo, Phó Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước Nguyễn Hồng Hiếu nhấn mạnh, quản lý, khai thác tài nguyên nước ở Việt Nam thời gian qua đã đạt nhiều kết quả tích cực, cơ bản đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và đời sống người dân. Tuy nhiên, lĩnh vực tài nguyên nước đang phải đối mặt với nhiều thách thức như nguồn nước mặt phụ thuộc lớn vào dòng chảy từ ngoài lãnh thổ; tác động ngày càng gia tăng của thiên tai, biến đổi khí hậu; xâm nhập mặn, suy giảm dòng chảy; tình trạng suy thoái, cạn kiệt, ô nhiễm nguồn nước và hiệu quả sử dụng nước còn thấp.


Chia sẻ tham luận về “Thách thức và giải pháp quản trị tài nguyên nước bền vững ở Việt Nam”, ông Nguyễn Văn Nghĩa - Trưởng phòng Lưu vực sông Đông Nam Bộ, Cục Quản lý tài nguyên nước cho biết, Việt Nam có khoảng 3.450 sông, suối dài từ 10 km trở lên, với tổng lượng dòng chảy mặt trung bình khoảng 844 tỷ m³/năm. Tuy nhiên, gần 60% lượng nước đến từ ngoài lãnh thổ, trong khi nguồn nước phân bố không đồng đều giữa các lưu vực và theo mùa. Đáng chú ý, khoảng 60–80% lượng dòng chảy năm tập trung trong 3–5 tháng mùa lũ, còn mùa cạn kéo dài 7–9 tháng, tạo áp lực lớn đối với công tác điều hòa, phân phối và bảo đảm nguồn nước.


Nhu cầu sử dụng nước cũng ngày càng tăng. Hiện tổng nhu cầu nước của các ngành kinh tế khoảng 117 tỷ m³/năm, trong đó nông nghiệp chiếm khoảng 86%, công nghiệp và dịch vụ chiếm 8%, sinh hoạt chiếm 6%. Dự báo đến năm 2030, nhu cầu nước có thể tăng lên 122,47 tỷ m³/năm và đạt khoảng 131,7 tỷ m³/năm vào năm 2050. Trong khi đó, hiệu quả sử dụng nước của Việt Nam mới đạt khoảng 4,2 USD GDP/m³, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình thế giới là 19,42 USD/m³.

 
 

Những thách thức này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức quản lý tài nguyên nước, chuyển từ tư duy “quản lý” sang “quản trị”, từng bước chuyển từ sử dụng chủ yếu công cụ hành chính sang kết hợp công cụ kinh tế, công nghệ số và các phương thức quản trị hiện đại. Đây cũng là định hướng quan trọng nhằm nâng cao tính minh bạch, hiệu quả trong phân bổ, khai thác, sử dụng và bảo vệ nguồn nước.


Ông Nguyễn Văn Nghĩa cũng cho biết, trong những năm tới, chuyển đổi số toàn diện trong lĩnh vực tài nguyên nước được xác định là ưu tiên hàng đầu, hướng tới điều hòa, phân phối nguồn nước trên các lưu vực sông theo thời gian thực; đồng thời tăng cường quan trắc, giám sát hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên nước bằng công nghệ số. 


Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản trị nguồn nước


Theo định hướng được trình bày tại hội thảo, chuyển đổi số trong lĩnh vực tài nguyên nước cần được triển khai đồng bộ, hình thành chuỗi kết nối từ quan trắc, giám sát đến xây dựng cơ sở dữ liệu, dự báo và hỗ trợ ra quyết định. Trong đó, việc hoàn thiện hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu tài nguyên nước quốc gia thống nhất có ý nghĩa nền tảng, bảo đảm dữ liệu được cập nhật, chia sẻ và khai thác hiệu quả giữa các cơ quan quản lý.


Cùng với đó, cần mở rộng hệ thống quan trắc tự động, giám sát trực tuyến hoạt động khai thác, sử dụng nước; ứng dụng các mô hình dự báo, trí tuệ nhân tạo (AI) để đánh giá diễn biến nguồn nước trong mùa lũ, mùa cạn; phát triển hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) phục vụ điều hòa, phân phối nguồn nước và vận hành liên hồ chứa.


Một số nhiệm vụ trọng tâm được đặt ra gồm hoàn thành tổng kiểm kê tài nguyên nước quốc gia; xây dựng bản đồ nguy cơ hạn hán, thiếu nước theo thời gian thực; tăng cường giám sát vận hành hồ chứa và việc duy trì dòng chảy tối thiểu. Các nền tảng số sẽ hỗ trợ cơ quan quản lý đưa ra quyết định kịp thời trước những diễn biến bất thường như lũ lụt, hạn hán, thiếu nước và biến động nguồn nước liên quốc gia, đồng thời giảm nhân lực, chi phí quản lý.


Đặc biệt, chuyển đổi số cần gắn với cơ chế điều hòa, phân phối tài nguyên nước theo quy định của Luật Tài nguyên nước năm 2023. Quy trình này được triển khai thông qua các bước: xây dựng kịch bản nguồn nước; lập kế hoạch khai thác, sử dụng nước; xây dựng phương án điều hòa, phân phối khi xảy ra hạn hán, thiếu nước; tổ chức ứng phó và khắc phục hậu quả. Theo báo cáo, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã công bố kịch bản nguồn nước cho 8/13 lưu vực sông, với 61 vùng, tiểu lưu vực và 30 hồ chứa lớn.


Việc kết hợp dữ liệu quan trắc, dự báo và công cụ hỗ trợ ra quyết định sẽ giúp nâng cao khả năng nhận diện sớm nguy cơ thiếu hụt nguồn nước, chủ động điều chỉnh phương án khai thác, sử dụng và vận hành công trình, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa các ngành, địa phương và các đối tượng sử dụng nước.


Quản trị tài nguyên nước gắn với công cụ kinh tế và phát triển bền vững


Bên cạnh ứng dụng công nghệ, hội thảo cũng đặt ra yêu cầu hoàn thiện thể chế, cơ chế phối hợp và đổi mới công cụ quản trị. Theo đó, cần tiếp tục hoàn thiện quy hoạch tổng hợp lưu vực sông, rà soát quy trình vận hành liên hồ chứa, tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương trong điều hòa, phân phối nguồn nước theo lưu vực sông.


Một định hướng quan trọng khác là từng bước phát triển các công cụ kinh tế, tính đúng, tính đủ giá trị của nước, bao gồm giá trị khan hiếm, chi phí cơ hội và chi phí môi trường. Việc hoàn thiện cơ chế giá, phí, tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước và triển khai hạch toán tài nguyên nước sẽ tạo động lực thúc đẩy sử dụng nước tiết kiệm, hiệu quả, đồng thời huy động thêm nguồn lực đầu tư cho bảo vệ, phục hồi nguồn nước.


Cùng với đó, Cục Quản lý tài nguyên nước xác định việc thúc đẩy sử dụng nước tuần hoàn, tái sử dụng nước, giảm thất thoát và phục hồi các nguồn nước bị suy thoái, cạn kiệt, ô nhiễm là những nhiệm vụ quan trọng. Các giải pháp cần ưu tiên những khu vực chịu áp lực lớn về nguồn nước, từng bước khôi phục các dòng sông bị ô nhiễm, tăng cường tích trữ nước và bảo vệ các hệ sinh thái có vai trò điều tiết, duy trì nguồn nước.


Đối với Việt Nam, hợp tác quốc tế trong quản lý nguồn nước xuyên biên giới cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi gần 60% tổng lượng nước mặt đến từ ngoài lãnh thổ. Việc tăng cường trao đổi thông tin, chia sẻ dữ liệu, phối hợp giám sát và dự báo nguồn nước với các quốc gia thượng nguồn sẽ góp phần nâng cao khả năng chủ động ứng phó với những biến động về nguồn nước.

 

Phó Cục trưởng Nguyễn Hồng Hiếu kỳ vọng, thông qua sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học và tổ chức quốc tế, hội thảo sẽ tạo diễn đàn kết nối, chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và giải pháp thực tiễn về chuyển đổi số, quản trị nước thông minh. Những kết quả trao đổi tại hội thảo sẽ là cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng, hỗ trợ Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số, nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên nước trong thời gian tới.


Với định hướng lấy thể chế, dữ liệu và giá trị kinh tế của nước làm nền tảng, chuyển đổi số không chỉ là giải pháp công nghệ mà còn là động lực đổi mới phương thức quản trị tài nguyên nước. Qua đó, góp phần bảo đảm an ninh nguồn nước, an ninh lương thực, an ninh năng lượng và tạo nền tảng cho phát triển kinh tế - xã hội bền vững trong bối cảnh mới.

DWRM