Nhân Ngày Nước Thế giới 2026 (22/3), Báo Tiền Phong phối hợp với UBND TP. Cần Thơ và đơn vị đồng hành là Tập đoàn Keppel tổ chức Hội thảo “An ninh nguồn nước Đồng bằng sông Cửu Long trước thách thức biến đổi khí hậu”.
Hội thảo có sự tham dự, cho ý kiến của các đại biểu đại diện: Cục Quản lý tài nguyên nước, Cục Quản lý và Xây dựng công trình thuỷ lợi, Viện Khoa học Thủy lợi miền Nam; Sở Nông nghiệp và Môi trường các tỉnh: Cần Thơ, Vĩnh Long, Cà Mau; cùng đại diện các sở, ngành, chuyên gia, nhà khoa học trong lĩnh vực tài nguyên nước, đại diện các doanh nghiệp, hợp tác xã sản xuất, kinh doanh trên địa bàn ĐBSCL.
Nghịch lý “vùng sông nước thiếu nước ngọt”
Phát biểu khai mạc, nhà báo Nguyễn Ngọc Tiến - Phó Tổng Biên tập Báo Tiền Phong chỉ ra một nghịch lý đáng lo ngại: giữa mạng lưới sông ngòi dày đặc, người dân ĐBSCL lại đang đối mặt với tình trạng thiếu nước ngọt cho sinh hoạt và sản xuất.

Những hình ảnh quen thuộc trong mùa khô như người dân chắt chiu từng can nước, ruộng đồng nứt nẻ, vườn cây héo úa… không còn là hiện tượng cá biệt mà đã trở thành thực trạng lặp lại nhiều năm. Theo ông, đây không chỉ là vấn đề tự nhiên mà là “tín hiệu cảnh báo rõ ràng” về nguy cơ mất an ninh nguồn nước – một thách thức mang tính nền tảng đối với phát triển bền vững của toàn vùng.
Từ thực tiễn đó, hội thảo được tổ chức nhằm trao đổi, thảo luận xoay quanh những nội dung rất cốt lõi như: Nhận diện đầy đủ các nguy cơ, từ suy giảm nguồn nước, xâm nhập mặn, sụt lún đất đến những tác động sâu rộng đến sinh kế và môi trường. Phân tích những điểm nghẽn trong quản trị tài nguyên nước, từ cơ chế điều phối liên vùng, quy hoạch, đến chính sách và nguồn lực. Và đặc biệt, đề xuất các giải pháp không chỉ ở tầm vĩ mô, mà cả những giải pháp cụ thể, khả thi, gắn với thực tiễn đời sống người dân và hoạt động sản xuất kinh doanh.
Hội thảo hôm nay diễn ra trong bối cảnh rất đặc biệt, đúng dịp Ngày Nước Thế giới 22/3, một sự trùng hợp không phải ngẫu nhiên, mà là một lời nhắc nhở rất rõ ràng: Nước không chỉ là tài nguyên mà là tương lai. An ninh nguồn nước không chỉ là câu chuyện của hôm nay, mà là cam kết với các thế hệ mai sau. Điều đó đòi hỏi chúng ta phải thay đổi cách tiếp cận, từ bị động sang chủ động, từ đơn lẻ sang liên kết, từ ngắn hạn sang dài hạn. Và hơn hết, cần một tinh thần chung, đó là coi an ninh nguồn nước là nền tảng của an ninh phát triển”, ông Nguyễn Ngọc Tiến nhấn mạnh.
Phụ thuộc lớn vào nguồn nước bên ngoài
Phát biểu tại Hội thảo, Tiến sĩ Nguyễn Minh Khuyến - Phó Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước cho biết, nguồn nước của Việt Nam nói chung và ĐBSCL nói riêng phụ thuộc lớn vào nguồn nước từ bên ngoài, đặc biệt là hệ thống Sông Mê Công.

Tổng lượng nước trung bình năm của lưu vực đạt khoảng 488 tỷ m³, trong đó nước mặt chiếm tới 97%. Tuy nhiên, sự phân bố theo mùa lại rất bất cân đối. Vào mùa khô, lượng nước bình quân đầu người chỉ còn khoảng 2.200 m³/người – ngưỡng tiệm cận tình trạng thiếu nước.
Đáng chú ý, dòng chảy từ thượng nguồn đang suy giảm rõ rệt. So với trung bình nhiều năm, lượng nước giảm khoảng 13%; riêng các giai đoạn hạn hán nghiêm trọng như 2015-2016 giảm tới 36%, giai đoạn 2019-2020 giảm 28%. Trong khi đó, thủy triều và mực nước biển dâng có xu hướng gia tăng, khiến xâm nhập mặn lấn sâu 70-85 km vào nội địa theo các trục sông chính.
Bên cạnh yếu tố tự nhiên, áp lực từ phát triển kinh tế - xã hội cũng ngày càng lớn. Tổng lượng nước khai thác toàn vùng khoảng 32,25 tỷ m³/năm, trong đó “nước cho nông nghiệp và thủy sản là 31,54 tỷ m³/năm”, còn sinh hoạt 0,57 tỷ m³/năm, công nghiệp 0,13 tỷ m³/năm. Hoạt động xả thải, đặc biệt là nước thải chưa xử lý đạt chuẩn, đang làm gia tăng sức ép lên chất lượng nguồn nước.
Một thực tế đáng lưu ý khác là ĐBSCL phụ thuộc tới khoảng 95% lượng nước từ Sông Mê Công, trong khi các quốc gia thượng nguồn đang gia tăng phát triển thủy điện và các dự án chuyển nước quy mô lớn. Điều này đặt ra rủi ro ngày càng rõ rệt đối với an ninh nguồn nước của khu vực hạ lưu.
Chuyển đổi tư duy quản lý tài nguyên nước
Một điểm nhấn quan trọng được Tiến sĩ Nguyễn Minh Khuyến đề cập là sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý tài nguyên nước theo Luật Tài nguyên nước 2023.
Luật đã xác lập 4 nhóm chính sách lớn, bao gồm: bảo đảm an ninh nguồn nước, xã hội hóa ngành nước, phát triển kinh tế tài nguyên nước và bảo vệ tài nguyên nước. Trong đó, nguyên tắc cốt lõi là quản lý tổng hợp, ưu tiên cấp nước sinh hoạt và phân bổ nguồn nước theo quy hoạch tổng thể.
Đáng chú ý, phương thức quản lý đang chuyển dịch từ công cụ hành chính sang công cụ kinh tế, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nước và huy động nguồn lực xã hội. Đồng thời, quản trị tài nguyên nước cũng được định hướng hiện đại hóa trên nền tảng công nghệ số.
Theo Quy hoạch tài nguyên nước thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến 2050, mục tiêu xuyên suốt là đảm bảo an ninh nguồn nước, trong đó ĐBSCL là vùng trọng điểm. Các chỉ tiêu cụ thể đến năm 2030 như: 100% giám sát dòng chảy xuyên biên giới tự động, 100% nguồn nước liên tỉnh được công bố khả năng tiếp nhận nước thải, 100% nước thải đô thị được xử lý đạt quy chuẩn… cho thấy định hướng quản trị ngày càng hiện đại và minh bạch.
“Cùng với đó, các kịch bản nguồn nước cho mùa cạn giai đoạn 2024-2025 và 2025-2026 đã được xây dựng, làm cơ sở điều hành khai thác, sử dụng nước ứng phó kịp thời với các thay đổi từ thượng nguồn, hạn hán, xâm nhập mặn. Đây được xem là công cụ quan trọng nhằm giảm thiểu rủi ro và đảm bảo phát triển bền vững cho toàn vùng ĐBSCL trong bối cảnh mới” - Tiến sĩ Nguyễn Minh Khuyến chia sẻ.

Bảy thách thức lớn đối với an ninh nguồn nước
Theo PGS.TS Lê Anh Tuấn - Giảng viên cao cấp Khoa Môi trường, Trường Đại học Cần Thơ, Cố vấn Khoa học của Viện Mê Công, ĐBSCL đang đối mặt với ít nhất 7 thách thức lớn. Ba thách thức bên ngoài gồm biến đổi khí hậu, phát triển thủy điện thượng nguồn và nguy cơ chuyển dòng nước. Trong khi đó, bốn vấn đề nội tại là khai thác nước ngầm quá mức, ô nhiễm nguồn nước, hiệu quả sử dụng nước thấp và thay đổi mục đích sử dụng đất.
Đáng chú ý, hiệu quả sử dụng nước tại Việt Nam còn thấp so với thế giới. Sản xuất lúa tiêu tốn 4.000–5.000 m³ nước cho mỗi tấn, trong khi giá trị kinh tế chưa tương xứng, dẫn đến tình trạng “xuất khẩu nước” thông qua nông sản.

Cùng quan điểm, PGS.TS Đào Duy Huân cảnh báo về sự suy thoái hệ sinh thái ngày càng rõ nét: sạt lở bờ sông, bờ biển gia tăng; đa dạng sinh học suy giảm; hệ sinh thái nước ngọt – nước lợ bị biến đổi. Đặc biệt, hiện tượng sụt lún đất với tốc độ 1–3 cm/năm do khai thác nước ngầm đang trở thành nguy cơ nghiêm trọng, đe dọa nền tảng phát triển của toàn vùng.
TP. Cần Thơ: Hướng tới mô hình quản lý nước thông minh
Với vai trò trung tâm vùng, TP. Cần Thơ đang triển khai nhiều giải pháp mang tính chiến lược trong quản lý tài nguyên nước.
Theo đại diện Sở Nông nghiệp và Môi trường, thành phố đã quy hoạch tài nguyên nước theo hướng thống nhất, phân vùng rõ ràng: vùng bảo vệ nghiêm ngặt nguồn nước ngọt, vùng hạn chế khai thác nước dưới đất và vùng thích ứng sinh thái mặn – lợ.
Định hướng “quản lý nước thông minh và thích ứng” được cụ thể hóa thông qua việc xây dựng các hồ chứa nước ngọt quy mô lớn, phát triển hệ thống trữ nước phân tán trong dân, đồng thời từng bước giảm và tiến tới ngừng khai thác nước dưới đất tại các khu vực có nguy cơ sụt lún.
Bên cạnh đó, thành phố đang thiết lập mạng lưới quan trắc tự động về độ mặn, mực nước và chất lượng nước, kết nối với trung tâm điều hành thông minh nhằm nâng cao năng lực dự báo và điều hành.
Hạ tầng và công nghệ – “xương sống” của an ninh nước
Theo ông Vũ Viết Hưng - Phó cục trưởng Cục Quản lý và xây dựng công trình thuỷ lợi, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giải pháp đảm bảo an ninh nguồn nước phải dựa trên triết lý “thích ứng có kiểm soát”.
Trong đó, đầu tư hạ tầng thủy lợi mang tính chiến lược, liên vùng và đa mục tiêu được xem là yếu tố then chốt. Việc kết nối đồng bộ giữa các công trình đầu mối và hệ thống kênh mương nội đồng sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều tiết, tích trữ và phân phối nước.
Song song với đó, các giải pháp phi công trình như nâng cao năng lực dự báo, ứng dụng công nghệ số, hệ thống quan trắc tự động… đóng vai trò quan trọng trong giảm thiểu rủi ro. Thực tế đã chứng minh, nhờ dự báo sớm trong đợt hạn mặn 2019, nhiều địa phương đã chủ động điều chỉnh sản xuất, giảm thiệt hại đáng kể.
Đáng chú ý, tư duy quản lý cũng đang chuyển từ “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, gắn sử dụng nước với hiệu quả kinh tế và đặc thù từng tiểu vùng sinh thái.
Vai trò của doanh nghiệp và hợp tác quốc tế
Từ góc nhìn quốc tế, ông Joseph Low - Trưởng đại diện Keppel tại Việt Nam, Chủ tịch Keppel Việt Nam nhấn mạnh vai trò của sự phối hợp giữa Nhà nước và khu vực tư nhân trong thúc đẩy phát triển bền vững.
Thông qua chương trình Living Well, Keppel đã cung cấp khoảng 24 triệu lít nước sạch mỗi năm, hỗ trợ hơn 157.000 người dân tại ĐBSCL. Không chỉ dừng ở giải pháp kỹ thuật, chương trình còn hướng tới nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Những kinh nghiệm từ Singapore cho thấy, các chính sách khuyến khích như ưu đãi tài chính, hỗ trợ công trình xanh… có thể tạo động lực mạnh mẽ để doanh nghiệp tham gia vào lĩnh vực nước và môi trường.
Kết luận hội thảo, đại diện Sở Nông nghiệp và Môi trường Cần Thơ khẳng định, an ninh nguồn nước không chỉ là vấn đề trước mắt mà còn là chiến lược dài hạn gắn với tương lai phát triển của toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Hội thảo đã cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng, nhận diện rõ các yếu tố tác động và đặc biệt là đề xuất nhiều giải pháp cả về thể chế, hạ tầng, công nghệ và nguồn lực.

Trong đó, hai yếu tố then chốt được nhấn mạnh là nguồn nhân lực và tài lực. Công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng cần được đẩy mạnh, đồng thời tăng cường liên kết vùng để quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả. Về tài chính, cần ưu tiên nguồn lực đầu tư cho các dự án hạ tầng nước và thúc đẩy sự tham gia của khu vực tư nhân.

Có thể thấy, từ nhận diện thách thức đến kiến tạo giải pháp, hội thảo không chỉ dừng lại ở việc “nói về nước”, mà đã góp phần định hình một tư duy mới: coi an ninh nguồn nước là nền tảng của an ninh phát triển. Đây chính là tiền đề quan trọng để ĐBSCL thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu và hướng tới phát triển bền vững trong tương lai.
DWRM